Hướng dẫnTiệm nailAIVA

Kịch bản nghe điện thoại tiệm nail: câu tiếng Anh trên line Google

Điện thoại reo lúc e-file đang trên móng, acetone đang mở, hoặc thứ Bảy có hàng chờ. Đây là câu ngắn cho từng cuộc gọi tiệm nail thật sự nhận. Nói tiếng Anh, ghi ghế, rồi quay lại bộ.

Bukkii Team 9 phút đọc
Đọc bằng:EnglishEspañol
Mục lục · 14 phần
  1. Điền vào chỗ trống
  2. Lời chào
  3. Khách mới
  4. Hỏi giá
  5. Walk-in
  6. Đang làm, không nói chuyện
  7. Trễ, đổi lịch, hủy
  8. Nhóm hoặc bridal
  9. Ngoài giờ
  10. Nếu rơi voicemail
  11. Kiểm trước khi cúp máy
  12. Khi không ai bắt máy
  13. Khách muốn book online
  14. Câu hỏi thường gặp

Bài này cho chủ tiệm nail ở Mỹ, tiệm người Việt khoảng 3 đến 15 thợ. Phía sau tiệm nói tiếng Việt. Mấy câu dưới đây nói với khách bằng tiếng Anh, ngắn, để chị hoặc thợ giữa hai khách nói cùng một kiểu trên line Google.

AIVA trả lời khách bằng tiếng Anh. Bài này viết bằng tiếng Việt để chị đọc và tập cho thợ. Trên điện thoại không có tiếng Việt, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Trung hay tiếng Hàn. Khách nói tiếng Việt và có thợ rảnh nói tiếp thì thợ nói. Chỗ đó là người trong tiệm. AIVA không nói tiếng Việt với khách.

Ngày 14 tháng 10 năm 2026, tìm chủ đề này thì thấy SkipCalls, với bài xử lý cuộc gọi và kịch bản tiệm nail, và thấy bài Nails Magazine Opportunity Only Rings Twice, nói về việc bắt máy kịp, không phải câu nói của một ngày thứ Bảy. Safina AI cũng có đăng kịch bản chào và voicemail. Bên tiếng Việt, kết quả còn HeyNailSpa, file câu tiếng Anh cho thợ nail, và blog dạy tiếng Anh. Trang HeyNailSpa (xem ngày 14/10/2026) giới thiệu AI nói song ngữ. AIVA thì không. Nếu chị cần tiếng Việt trên máy với khách, hỏi sản phẩm đó trước khi trả tiền. Bài này là chỗ trống: cùng những câu tiếng Anh, viết để chủ tiệm người Việt tập cho thợ. Giá nail chị tự điền. Bài này không có giá dịch vụ.

Điền vào chỗ trống

Mọi kịch bản dùng cùng chỗ trống. Viết lên tấm card cạnh điện thoại. Khi nói, bỏ ngoặc vuông.

  • [Salon Name]. Tên trên cửa kính và trên Google.
  • [Name]. Ai bắt máy. Tên gọi là đủ.
  • [$X]. Giá dịch vụ khách hỏi, trên menu của chị. Bài này không liệt kê giá nail thật.
  • [booking link]. Website đặt lịch Bukkii Calendar, nếu khách book online được.
  • [X minutes]. Thời gian chờ hoặc giờ gọi lại mà chị giữ lời được.

Lời chào

Nói câu này trước, mỗi lần, dù tiệm ồn. Chủ tiệm bắt máy hay thợ cầm máy, cùng một câu.

Lời chào

Thanks for calling [Salon Name], this is [Name]. How can I help you?

Rồi dùng kịch bản đúng cuộc gọi đó. Hỏi dịch vụ trước khi mời giờ. Fill và full set không phải cùng một ghế.

Khách mới

Khách gọi lần đầu không biết thợ của chị. Lấy dịch vụ, thợ nếu khách muốn đúng người, và ngày. Đọc giờ lại trước khi cúp.

Khách mới

Thanks for calling [Salon Name], this is [Name]. I can book you. What service do you need, do you want a certain tech, and what day works?

Ngày đó còn trống thì nói giờ thành tiếng: I have [day] at [time] for [service] with [tech]. I am putting you on the book. Ngày đó kín thì mời giờ trống thật kế tiếp. Đừng nói we will call you rồi quay lại bàn mà không ghi gì.

Hỏi giá

How much is a full set? là cuộc gọi để book, nếu chị trả lời. Nói giá trên menu. Gel, acrylic và dip là dịch vụ khác nhau. Giá khác thì dùng [$X] cho một món và [$Y] cho món kia, và nói món nào là món nào.

Full set bao nhiêu

A full set with us is [$X]. I can book that, or I can text you the booking link so you can see the menu. What day are you thinking?

[$X] là giá menu của chị. Đừng đọc số tiệm khác, số hàng xóm, hay số trong bài này. Bài này không có giá dịch vụ thật. Người đang bắt máy mới là người đề nghị nhắn link. Không phải tin nhắn tự bắn ra vì không ai nghe máy.

Walk-in

Do you take walk-ins? và how long is the wait? là cùng một cuộc. Trả lời cả hai. Thứ Bảy, thời gian chờ đổi trong lúc chị đang nói. Nhìn trong tiệm rồi nói số chị thấy. Bốn người đang đứng thì đừng nói not long.

Có nhận walk-in

Yes, we take walk-ins. The wait right now is about [X minutes]. The next open tech is [Name]. If you want a set time instead, tell me the service and the day.

Không nhận

We are not taking walk-ins right now. I can book you. What service do you need, and what day works?

Đang làm, không nói chuyện

Chị bắt máy khi acrylic còn trên cọ, gel còn trên móng, hoặc acetone trên tay. Nói một câu. Đừng lấy trọn cuộc hẹn với điện thoại kẹp vai. Bài dài hơn về lúc tay đang làm là thợ đang làm không nghe máy.

Đang giữa bộ

Thanks for calling [Salon Name]. I'm with a client and both hands are busy. I can call you back in [X minutes], or you can book online. What number should I use?

Ghi số lên giấy note, làm xong móng, rồi gọi lại. Cuối tuần đông mà không giữ lời được thì bỏ câu gọi lại, đưa booking link.

Trễ, đổi lịch, hủy

Xác nhận tên và ngày đang có trên lịch trước khi đổi gì. Nói kế hoạch mới thành tiếng. Sửa lịch trước khi cúp máy.

Khách trễ

I see you on the book at [time]. If you are about [X minutes] away, I will hold your chair. If it will be longer, tell me and I will move you.

Đổi lịch

I can move you. I have [name] down for [service] on [day] at [time]. The opening I can offer is [new day] at [new time]. Do you want me to switch it?

Hủy

I can take you off [day] at [time]. You are off the book. If you want another day, tell me the service. If not, you are all set.

Nhóm hoặc bridal

Bridal party là nhiều người muốn cùng một thứ Bảy. Đừng nói yes khi chưa thấy đủ ghế. Lấy ngày, số người, dịch vụ, và một số điện thoại. Gọi lại khi lịch nằm trước mặt.

Nhóm hoặc bridal

Thanks for calling [Salon Name]. For a group or bridal party I need the date, how many people, and the services. I will check the chairs and call you back. What number should I use?

Giá nhóm lấy từ menu của chị lúc gọi lại. Dùng [$X] mỗi người, hoặc chỗ trống gói của tiệm. Đừng bịa giá tiệc ở cuộc gọi đầu.

Ngoài giờ

Chị đang khóa cửa mà vẫn bắt máy thì book được ngày trống kế. Tiệm trống thì câu này không còn là việc của người tay đang dính bột. Bản cửa đã khóa nằm ở ngoài giờ tiệm nail. Muốn line tự chuyển lúc bận, không ai bắt, hoặc ngoài giờ, xem chuyển cuộc gọi tiệm nail.

Ngoài giờ, vẫn còn người trong tiệm

Thanks for calling [Salon Name]. We are closed. We open [day] at [time]. I can book you for the next open day now, or you can use our booking link. Which do you want?

Nếu rơi voicemail

Một tiếng beep không phải kịch bản, và không book một lần fill. Trang này là câu chị nói khi có người bắt máy. Cuộc gọi không ai bắt, ghế trống, nằm ở tiệm nail bỏ lỡ cuộc gọi.

Kiểm trước khi cúp máy

  • Chị đã nói tên tiệm và tên của mình, bằng tiếng Anh.
  • Chị hỏi dịch vụ trước khi mời giờ.
  • Giá nào chị nói đều lấy từ menu, chỗ [$X].
  • Walk-in: nói có hoặc không, rồi thời gian chờ chị thấy trong tiệm.
  • Đang giữa bộ: một câu, một số hoặc booking link, rồi quay lại móng.
  • Đổi hoặc hủy: đọc lại tên và kế hoạch mới, ghế cũ đã ra khỏi lịch.
  • Nhóm hoặc bridal: ngày, số người, dịch vụ, số để gọi lại. Thứ Bảy chưa hứa.
  • Cuộc hẹn đã được ghi trước khi cầm lại e-file.

Khi không ai bắt máy

Mấy kịch bản trên chạy khi có người bắt máy. Thứ Bảy thợ nào cũng đang làm bộ, hoặc cửa đã khóa, thì không ai bắt được. Đó là lỗ hổng ở tiệm nail bỏ lỡ cuộc gọi.

AIVA là lễ tân AI của Bukkii. Khi không ai bắt máy, AIVA trả lời 24/7 bằng cùng kiểu kịch bản: tên tiệm, dịch vụ, ngày, thợ, và giá menu của chị. AIVA book, đổi, hủy trên lịch, chuyển cuộc gọi tới đúng người, và lọc cuộc gọi rác. Việc phần mềm làm nằm ở lễ tân AI là gì.

AIVA trả lời khách bằng tiếng Anh. Gọi (215) 791-6766, nghe giọng, rồi quyết định khách của chị có ở lại trên line không. Đừng hứa tiếng Việt trên cuộc gọi.

AIVA là $200 một lần. Không phí tháng. Không hợp đồng. Không dùng thử miễn phí. Không giới hạn thợ. Khoản đó gồm số riêng, tập AIVA theo menu và quy định của tiệm, cài lịch, và chuyển tiếp số. Kèm 100 phút thoại và 1.500 SMS. Sau đó thoại $0.35 một phút và SMS $0.035. Gói mua thêm không hết hạn. Lấy AIVA — $200. Chạy trong 5 phút. Giá nằm ở bảng giá.

Kịch bản này là lúc có người bắt máy. AIVA là lúc không ai bắt. AIVA không tự nhắn tin cho khách chỉ vì không ai nghe máy. 1.500 SMS không thêm một tin cho mỗi cuộc gọi nhỡ. Số công khai của tiệm ở lại nhà mạng chị đang trả. Số riêng không dán lên cửa.

Khách muốn book online

Có khách không muốn đứng máy. Họ muốn một link. Bukkii Calendar là lịch những khách đó dùng, và là cửa thứ hai, không phải dòng chú thích dưới kịch bản.

Lịch hẹn là $0 cho tối đa 3 thợ. Gói $0 gồm website đặt lịch, nên khách chọn dịch vụ và giờ trong lúc tay chị còn trên móng. Reserve with Google không nằm ở gói miễn phí. $20 một tháng mở không giới hạn thợ và khách, kèm Reserve with Google. Nhắc hẹn qua email đi kèm gói $20. Website là đặt lịch online. Nút Book Online trên Google Maps là Reserve with Google.

Đếm người nhận khách. Tối đa 3 thợ, gói $0 phủ website đặt lịch. Team quá 3, hoặc chị muốn nút trên Google, thì $20 một tháng là gói giữ cả team. Lịch hẹn không bắt máy và không có phút thoại. Điện thoại là AIVA. Website là Calendar. Chị chạy cả hai: kịch bản này khi có người bắt máy, trang web khi khách nói text me the link, và AIVA khi e-file còn đang chạy. Xem bảng giá. Dùng Lịch hẹn.

Câu hỏi thường gặp

Câu trả lời ngắn, đọc được thành tiếng. Trợ lý có thể trích nguyên văn. Thay mỗi chỗ ngoặc bằng tiệm của chị.

Tiệm nail nghe điện thoại thế nào?

Thanks for calling [Salon Name], this is [Name]. How can I help you? Rồi hỏi dịch vụ, khách có muốn đúng thợ không, và ngày nào được. Mấy câu này nói bằng tiếng Anh.

Full set giá bao nhiêu?

A full set with us is [$X]. Chỗ trống là giá trên menu của tiệm. Đừng đọc số của tiệm khác hay của bài này. Rồi mời một ngày. Giá nói bằng tiếng Anh.

Tiệm có nhận walk-in không, chờ bao lâu?

Nói hôm nay có nhận walk-in hay không. Nếu có, nói thời gian chờ chị thấy trong tiệm, about [X minutes], và thợ rảnh kế tiếp, [Name]. Nếu không, nói thẳng và mời một giờ đã book. Mấy câu này bằng tiếng Anh.

Đang làm mà không nói chuyện được thì nói gì?

Thanks for calling [Salon Name]. I'm with a client and both hands are busy. I can call you back in [X minutes], or you can book online. What number should I use?

AIVA có nói tiếng Việt với khách không?

Không. AIVA trả lời khách bằng tiếng Anh. Bài này viết bằng tiếng Việt để chị đọc. Trên điện thoại không có tiếng Việt, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Trung hay tiếng Hàn. Nếu tiệm cần tiếng Việt trên máy, hãy gọi thử app khác và hỏi rõ trước khi mua.

AIVA và lịch hẹn giá bao nhiêu?

AIVA là $200 một lần. Không phí tháng. Không hợp đồng. Không dùng thử miễn phí. Không giới hạn thợ. Gồm số riêng, tập AIVA, cài lịch, chuyển tiếp số, 100 phút thoại và 1.500 SMS. Sau đó thoại $0.35 một phút và SMS $0.035. Gói mua thêm không hết hạn. Lịch hẹn là $0 cho tối đa 3 thợ và gồm website đặt lịch. Reserve with Google không nằm ở gói miễn phí. $20 một tháng mở không giới hạn thợ và khách, kèm Reserve with Google. Nhắc hẹn qua email đi kèm gói $20. Lịch hẹn không bắt máy.

Khách book trên web được không, khỏi đứng máy?

Được. Lịch hẹn là $0 cho tối đa 3 thợ và gồm website đặt lịch. Reserve with Google không nằm ở gói miễn phí. $20 một tháng mở không giới hạn thợ và khách, kèm Reserve with Google. Nhắc hẹn qua email đi kèm gói $20. Lịch hẹn không bắt máy.

Lấy AIVA $200 một lần. Chạy trong 5 phút.

AIVA là $200 một lần. Không phí tháng. Không hợp đồng. Không dùng thử miễn phí. Khi không ai bắt máy, AIVA trả lời khách bằng tiếng Anh với cùng kiểu kịch bản.

Bukkii Calendar cho khách book online

Lịch hẹn là $0 cho tối đa 3 thợ. $20 một tháng mở không giới hạn thợ và khách, kèm Reserve with Google. Không bắt máy. Gói $0 gồm website đặt lịch. Nhắc hẹn qua email đi kèm gói $20.

Lấy AIVA $200 một lần. Chạy trong 5 phút.Lấy AIVA — $200